辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chiết khấu" (1件)

chiết khấu
play
日本語 名割引
マイ単語
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
店で20%の割引がある。

swap_horiz 類語検索結果 "chiết khấu" (2件)

phí chiết khấu
play
日本語 名割引料
マイ単語
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
play
日本語 名DDM
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "chiết khấu" (2件)

Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
店で20%の割引がある。